throw out

/ˈθroʊ/
Danh từ
  1. Hình thức ném ra thay thế.
    Alternative form of throw-out.
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ném, ra.
    Used other than figuratively or idiomatically: see throw, out.
    Từ đồng nghĩa:kick outejectexpellay off
  2. (Thành ngữ) Vứt bỏ; để phân phối với một cái gì đó; để vứt đi.
    (idiomatic) To discard; to dispense with something; to throw away.
    Just throw that pen out if it doesn't write anymore.
    Hãy vứt cây bút đó đi nếu nó không viết được nữa.
    Từ đồng nghĩa:toss outtossjunk86bin
  3. (thành ngữ) Sa thải hoặc trục xuất ai đó khỏi việc thực hiện nhiệm vụ hoặc tham dự một nơi nào đó.
    (idiomatic) To dismiss or expel someone from any longer performing duty or attending somewhere.
    The board threw the man out, because he wouldn't cooperate and agree with their plans to remodernize the facility.
    Hội đồng quản trị đã đuổi người đàn ông này ra ngoài vì anh ta không hợp tác và đồng ý với kế hoạch tân trang lại cơ sở của họ.
    Từ đồng nghĩa:kick outejectexpellay off
  4. (Thành ngữ) Đưa ra một ý tưởng để xem xét.
    (idiomatic) To offer an idea for consideration.
    Let me throw this out there – how about if we make the igloo out of butter? Would that work?
    Hãy để tôi ném cái này ra ngoài – nếu chúng ta làm lều tuyết bằng bơ thì sao? Điều đó có hiệu quả không?
    Từ đồng nghĩa:kick outejectexpellay off
🎬 Nghe “throw out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish